fair hearing
Định nghĩa
Danh từ: - Phiên điều trần công bằng: "fair hearing" chỉ một phiên xét xử hoặc điều trần được tổ chức trong những tình huống đặc biệt, khi quy trình tư pháp thông thường không đủ để đảm bảo quyền tố tụng, vì người liên quan có thể bị tổn hại hoặc bị từ chối quyền lợi trước khi có biện pháp pháp lý kịp thời (ví dụ như trong trường hợp trục xuất hoặc mất quyền lợi phúc lợi).
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã cho phép một phiên điều trần công bằng đối với người nhập cư đang đối mặt với việc trục xuất.)
- (Nếu không có phiên điều trần công bằng, người nhận phúc lợi sẽ mất quyền lợi một cách bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to request a fair hearing": yêu cầu một phiên điều trần công bằng.
- The lawyer requested a fair hearing to prevent his client's immediate deportation. (Luật sư đã yêu cầu một phiên điều trần công bằng để ngăn chặn việc trục xuất ngay lập tức của thân chủ.)
"to be entitled to a fair hearing": có quyền được hưởng một phiên điều trần công bằng.
- Every citizen is entitled to a fair hearing before losing their government benefits. (Mọi công dân đều có quyền được hưởng một phiên điều trần công bằng trước khi mất quyền lợi từ chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Hearing (danh từ): phiên điều trần, buổi xét xử.
- The hearing was scheduled for next week. (Phiên điều trần đã được lên lịch vào tuần tới.)
Fair (tính từ): công bằng, hợp lý.
- The judge made a fair decision. (Thẩm phán đã đưa ra một quyết định công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Due process hearing: phiên điều trần đúng quy trình pháp lý.
- Equitable hearing: phiên điều trần công bằng.
Các cụm từ liên quan
- "to hold a fair hearing": tổ chức một phiên điều trần công bằng.
- The committee held a fair hearing for all parties involved. (Ủy ban đã tổ chức một phiên điều trần công bằng cho tất cả các bên liên quan.)
Thành ngữ liên quan
- "a fair shake": cơ hội công bằng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Everyone deserves a fair shake in the legal system. (Mọi người đều xứng đáng có một cơ hội công bằng trong hệ thống pháp luật.)